Anh - Việt

Bản dịch của từ Blankness trong tiếng Việt

blankness

NounAdjective

blankness (Noun)

/blˈæŋknəs/
/blˈæŋknəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc tính chất thiếu màu sắc, độ sáng hoặc nét rõ ràng; cảm giác trống rỗng, vô hồn, nhạt nhẽo.

the state or quality of lacking color brightness or definition emptiness.

Ví dụ
Sự trống rỗng của căn phòng khiến mọi người cảm thấy khó chịu trong cuộc họp.The blankness of the room made everyone feel uncomfortable during the meeting.
Không có sự trống rỗng trong cộng đồng của chúng tôi; chúng tôi hỗ trợ lẫn nhau.There is no blankness in our community; we support each other.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blankness (Adjective)

/blˈæŋknəs/
/blˈæŋknəs/
AI

Nghĩa 01

một trạng thái hoặc đặc điểm thiếu màu sắc, thiếu độ sáng hoặc không rõ nét; trống rỗng, nhạt nhẽo, thiếu sống động hoặc chi tiết.

lacking color brightness or definition empty.

Ví dụ
Sự trống rỗng của trung tâm cộng đồng khiến nó trở nên không mời gọi.The blankness of the community center made it feel uninviting.
Thành phố không có sự trống rỗng trong các khu phố sôi động.The city does not have blankness in its vibrant neighborhoods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh