Bản dịch của từ Blast out trong tiếng Việt

Blast out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blast out(Phrase)

blˈɑːst ˈaʊt
ˈbɫæst ˈaʊt
01

Phổ biến hoặc tuyên truyền một cách rộng rãi và tích cực

Broadcast widely or promote vigorously

进行广泛传播或大力宣传

Ví dụ
02

Phát ra tiếng ồn lớn hoặc âm thanh lớn đột ngột

To make a loud sound or noise suddenly

突然发出巨大声响或噪音

Ví dụ
03

Phát ra hoặc xả ra một cách mạnh mẽ

Release or emit forcefully

猛烈地发出或释放某物

Ví dụ