Bản dịch của từ Blatant cue trong tiếng Việt
Blatant cue
Noun [U/C]

Blatant cue(Noun)
blˈeɪtənt kjˈuː
ˈbɫeɪtənt ˈkju
01
Một dấu hiệu rõ ràng hoặc gợi ý.
An overt indication or hint
Ví dụ
Ví dụ
Blatant cue

Một dấu hiệu rõ ràng hoặc gợi ý.
An overt indication or hint