Bản dịch của từ Blatant cue trong tiếng Việt

Blatant cue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blatant cue(Noun)

blˈeɪtənt kjˈuː
ˈbɫeɪtənt ˈkju
01

Một dấu hiệu rõ ràng hoặc gợi ý.

An overt indication or hint

Ví dụ
02

Một lời kêu gọi hành động không để lại chỗ cho những hoài nghi.

A call for action that leaves no room for doubt

Ví dụ
03

Một dấu hiệu rõ ràng hoặc tín hiệu dễ dàng nhận thấy.

A blatant cue or signal that is obvious and easily noticed

Ví dụ