Bản dịch của từ Bleacher trong tiếng Việt

Bleacher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bleacher(Noun)

blˈitʃɚ
blˈitʃəɹ
01

Người hoặc vật dùng để tẩy trắng (làm cho trắng hơn) quần áo, vải vóc hoặc các vật liệu khác.

A person or thing that bleaches.

Ví dụ
02

Một dãy ghế băng rẻ tiền ở sân vận động, thường đặt ngoài trời và không có mái che; chỗ ngồi đơn giản dành cho khán giả xem các sự kiện thể thao.

A cheap bench seat at a sports ground typically in an outdoor uncovered stand.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bleacher (Noun)

SingularPlural

Bleacher

Bleachers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ