Bản dịch của từ Blimey trong tiếng Việt

Blimey

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blimey(Interjection)

blˈaɪmi
ˈbɫaɪmi
01

Sử dụng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc sốc.

Used to express surprise or shock

天哪 - 用于表达惊讶或震惊

Ví dụ
02

Một câu thốt lên thể hiện sự không tin hoặc ngạc nhiên.

An exclamation of disbelief or astonishment

天哪 - 表达惊奇或不可置信的感叹词

Ví dụ
03

Thường được sử dụng không chính thức trong tiếng Anh Anh.

Often used informally in British English

我的天 - 常用在英国英语中的非正式感叹词

Ví dụ