Bản dịch của từ Blimey trong tiếng Việt
Blimey
Interjection

Blimey(Interjection)
blˈaɪmi
ˈbɫaɪmi
02
Một câu thốt lên thể hiện sự không tin hoặc ngạc nhiên.
An exclamation of disbelief or astonishment
天哪 - 表达惊奇或不可置信的感叹词
Ví dụ
03
Thường được sử dụng không chính thức trong tiếng Anh Anh.
Often used informally in British English
我的天 - 常用在英国英语中的非正式感叹词
Ví dụ
