blinked
Verb
blinked (Verb)
/blˈɪŋkt/
/blˈɪŋkt/
AI
Ví dụ
Cô ấy chớp mắt nhanh chóng trước thông báo trên điện thoại.She blinked rapidly at the social media notifications on her phone.
Anh ấy không chớp mắt trong cuộc thảo luận gay gắt về vấn đề xã hội.He did not blink during the intense discussion about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đèn đã nhấp nháy trong sự kiện xã hội tại Tòa thị chính tuần trước.The lights blinked during the social event at City Hall last week.
Các biển hiệu neon không nhấp nháy trong lễ hội ở trung tâm thành phố.The neon signs did not blink during the festival in downtown.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã chớp mắt trước tin tức sốc về cuộc bầu cử địa phương.She blinked at the shocking news about the local election.
Anh ấy không chớp mắt khi nghe ý kiến gây tranh cãi.He didn't blinked when he heard the controversial opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blinked" là dạng quá khứ của động từ "blink", có nghĩa là nháy mắt hoặc nháy mắt một cách nhanh chóng. Trong tiếng Anh, "blink" có thể được sử dụng để chỉ hành động nháy mắt tự nhiên hoặc sự thoáng qua của một trạng thái tâm trạng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "blinked" không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, âm điệu và ngữ điệu có thể khác nhau trong cách phát âm giữa hai biến thể này, với tiếng Anh Anh thường có âm điệu nhẹ nhàng hơn.