Bản dịch của từ Blithely trong tiếng Việt

Blithely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blithely(Adverb)

blaɪðli
blˈaɪɵli
01

(lỗi thời) Một cách tử tế.

Obsolete In a kind manner.

Ví dụ
02

Một cách vui vẻ, vô tư.

In a joyful carefree manner.

Ví dụ
03

Không có sự quan tâm, quan tâm hay cân nhắc.

Without care concern or consideration.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ