Bản dịch của từ Block out trong tiếng Việt

Block out

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Block out(Verb)

blɑk aʊt
blɑk aʊt
01

Che phủ hoặc chắn một vật/tấm chắn để ánh sáng hoặc nhiệt không lọt vào.

To cover something so that light or heat does not come in.

遮挡光线或热量的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Block out(Phrase)

blɑk aʊt
blɑk aʊt
01

Tránh nghĩ tới điều gì đó khó chịu hoặc đau buồn; cố gắng không để những suy nghĩ đó xuất hiện trong đầu.

To avoid thinking about something difficult or unpleasant.

避免思考困难或不愉快的事情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh