Bản dịch của từ Block out trong tiếng Việt
Block out

Block out(Verb)
Block out(Phrase)
Tránh nghĩ tới điều gì đó khó chịu hoặc đau buồn; cố gắng không để những suy nghĩ đó xuất hiện trong đầu.
To avoid thinking about something difficult or unpleasant.
避免思考困难或不愉快的事情
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Block out" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là ngăn cản, che khuất hoặc loại bỏ điều gì đó, thường liên quan đến ánh sáng, âm thanh hoặc một suy nghĩ cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm. Ví dụ, người Anh có thể phát âm mạnh hơn một số nguyên âm so với người Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nói về sự tập trung hoặc kiểm soát các yếu tố gây phân tâm.
Cụm từ "block out" có nguồn gốc từ động từ "block" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Pháp "bloquer", có nghĩa là ngăn cản, trở ngại. "Block" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "blocca" (trong tiếng Ý "blocco"), có liên quan đến khối hoặc vật cản. Trong ngữ cảnh hiện tại, "block out" thường được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn hoặc che khuất một cái gì đó, tương ứng với ý nghĩa ngăn cản, bảo vệ khỏi sự quấy rầy hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
Cụm từ "block out" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao trong ngữ cảnh mô tả hành động ngăn chặn hoặc giảm thiểu các yếu tố gây phân tâm. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tâm lý học, như quản lý căng thẳng hay tập trung vào công việc. Ngoài ra, "block out" cũng có thể đề cập đến việc ngăn ánh sáng hoặc âm thanh từ môi trường bên ngoài.
"Block out" là một cụm động từ tiếng Anh có nghĩa là ngăn cản, che khuất hoặc loại bỏ điều gì đó, thường liên quan đến ánh sáng, âm thanh hoặc một suy nghĩ cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu khi phát âm. Ví dụ, người Anh có thể phát âm mạnh hơn một số nguyên âm so với người Mỹ. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nói về sự tập trung hoặc kiểm soát các yếu tố gây phân tâm.
Cụm từ "block out" có nguồn gốc từ động từ "block" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Pháp "bloquer", có nghĩa là ngăn cản, trở ngại. "Block" lại có nguồn gốc từ tiếng Latin "blocca" (trong tiếng Ý "blocco"), có liên quan đến khối hoặc vật cản. Trong ngữ cảnh hiện tại, "block out" thường được sử dụng để chỉ việc ngăn chặn hoặc che khuất một cái gì đó, tương ứng với ý nghĩa ngăn cản, bảo vệ khỏi sự quấy rầy hoặc ảnh hưởng bên ngoài.
Cụm từ "block out" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất tương đối cao trong ngữ cảnh mô tả hành động ngăn chặn hoặc giảm thiểu các yếu tố gây phân tâm. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tâm lý học, như quản lý căng thẳng hay tập trung vào công việc. Ngoài ra, "block out" cũng có thể đề cập đến việc ngăn ánh sáng hoặc âm thanh từ môi trường bên ngoài.
