Bản dịch của từ Blockout trong tiếng Việt

Blockout

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blockout(Noun)

blˈɑkˌaʊt
blˈɑkˌaʊt
01

Một trường hợp che chắn hoặc chắn lại để ngăn ánh sáng, hơi nóng hoặc tầm nhìn, thường bằng một vật cản (ví dụ: tấm che, rèm, vật liệu cách nhiệt).

An instance of blocking out light heat or vision typically with a barrier.

遮挡光线或视线的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Blockout(Verb)

blˈɑkˌaʊt
blˈɑkˌaʊt
01

Che phủ hoặc làm khuất tầm nhìn bằng một vật cản, ngăn không cho nhìn thấy hoặc tiếp cận được.

Cover or obscure with a barrier.

遮挡或隐蔽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh