Bản dịch của từ Bloke trong tiếng Việt

Bloke

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloke(Noun)

blˈəʊk
ˈbɫoʊk
01

Một người đàn ông, đặc biệt là một người đàn ông bình thường hoặc điển hình.

A man especially a man who is ordinary or typical

Ví dụ
02

Được sử dụng như một thuật ngữ thể hiện tình cảm hoặc tình bạn giữa đàn ông.

Used as a term of endearment or camaraderie among men

Ví dụ
03

Một chàng trai hoặc gã.

A fellow or guy

Ví dụ