Bản dịch của từ Guy trong tiếng Việt
Guy
NounVerb

Guy (Noun)
ɡˈaɪ
ˈɡaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người hoặc một nhóm người, thường được dùng thân mật khi nói với họ
A person people especially a group being addressed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
