Bản dịch của từ Blood, sweat and tears trong tiếng Việt

Blood, sweat and tears

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blood, sweat and tears(Noun)

blˈʌd , swˈɛt ənd tˈɛɹz
blˈʌd , swˈɛt ənd tˈɛɹz
01

Nỗi toll thể chất hoặc tinh thần do làm việc chăm chỉ và kiên trì gây ra.

The physical or mental burden of hard work and perseverance.

辛勤工作和坚持不懈带来的身心负荷

Ví dụ
02

Một câu thường được dùng để diễn đạt những khó khăn phải trải qua để đạt được thành công.

A common phrase used to describe the struggles faced on the road to success.

这是用来描述在追求成功过程中所经历的艰辛的常用说法。

Ví dụ
03

Nỗ lực hoặc hy sinh lớn mới đạt được thành tựu.

A big effort or sacrifice is necessary to achieve something.

为了达到目标,需要付出巨大的努力或牺牲。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh