Bản dịch của từ Blood, sweat and tears trong tiếng Việt
Blood, sweat and tears

Blood, sweat and tears(Noun)
Nỗi toll thể chất hoặc tinh thần do làm việc chăm chỉ và kiên trì gây ra.
The physical or mental burden of hard work and perseverance.
辛勤工作和坚持不懈带来的身心负荷
Một câu thường được dùng để diễn đạt những khó khăn phải trải qua để đạt được thành công.
A common phrase used to describe the struggles faced on the road to success.
这是用来描述在追求成功过程中所经历的艰辛的常用说法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "blood, sweat and tears" diễn tả sự nỗ lực, hy sinh và lao động chăm chỉ để đạt được thành công hoặc mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự kiên trì và khổ cực trong công việc hoặc cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về cách viết, cách phát âm, hay nghĩa. Tuy nhiên, phong cách nói có thể khác nhau trong các tình huống, do yếu tố văn hóa và địa phương.
Cụm từ "blood, sweat and tears" diễn tả sự nỗ lực, hy sinh và lao động chăm chỉ để đạt được thành công hoặc mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự kiên trì và khổ cực trong công việc hoặc cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về cách viết, cách phát âm, hay nghĩa. Tuy nhiên, phong cách nói có thể khác nhau trong các tình huống, do yếu tố văn hóa và địa phương.
