blood, sweat and tears
Noun
blood, sweat and tears (Noun)
/blˈʌd , swˈɛt ənd tˈɛɹz/
/blˈʌd , swˈɛt ənd tˈɛɹz/
AI
Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đầu tư mồ hôi, nước mắt cho công lý xã hội.Many activists invest blood, sweat and tears for social justice.
Cô ấy không bỏ ra mồ hôi, nước mắt cho không có lý do.She did not give blood, sweat and tears for nothing.
Ví dụ
Cộng đồng đã thể hiện sự cống hiến trong sự kiện từ thiện.The community showed blood, sweat and tears during the charity event.
Nhiều người không nhận ra sự cống hiến trong các dự án xã hội.Many people do not recognize blood, sweat and tears behind social projects.
Ví dụ
Cộng đồng đã xây dựng công viên bằng mồ hôi, nước mắt.The community built the park with blood, sweat and tears.
Họ không đạt được thành công mà không có mồ hôi, nước mắt.They did not achieve success without blood, sweat and tears.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "blood, sweat and tears" diễn tả sự nỗ lực, hy sinh và lao động chăm chỉ để đạt được thành công hoặc mục tiêu. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện sự kiên trì và khổ cực trong công việc hoặc cuộc sống. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt về cách viết, cách phát âm, hay nghĩa. Tuy nhiên, phong cách nói có thể khác nhau trong các tình huống, do yếu tố văn hóa và địa phương.