Bản dịch của từ Bloodletting trong tiếng Việt

Bloodletting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bloodletting(Noun)

blˈʌdlɛtɪŋ
blˈʌdlɛtɪŋ
01

Hành động giết chóc và gây thương tích hàng loạt, bạo lực trong chiến tranh hoặc xung đột khiến nhiều người chết hoặc bị thương.

The violent killing and wounding of people during a war or conflict.

战争中的暴力杀戮和伤害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Kỹ thuật y khoa lấy bớt máu của bệnh nhân (thông thường bằng cách khía, dùng ống, hoặc kim) nhằm mục đích chữa bệnh hoặc giảm triệu chứng.

The surgical removal of some of a patients blood for therapeutic purposes.

放血疗法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh