Bản dịch của từ Blotch trong tiếng Việt

Blotch

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blotch (Noun)

blɑtʃ
blɑtʃ
01

Vết lớn, không đều hoặc mảng xấu trên da hoặc trên bề mặt khác; thường là vết bẩn, vết nám, hay mảng đổi màu nhìn không đẹp mắt.

A large irregular patch or unsightly mark on the skin or another surface.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blotch (Verb)

blɑtʃ
blɑtʃ
01

Che phủ hoặc làm đầy bằng các đốm, vết loang (thường không đều và có màu khác biệt so với nền).

Cover with blotches.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ