Bản dịch của từ Blotch trong tiếng Việt
Blotch

Blotch (Noun)
Blotch (Verb)
Che phủ hoặc làm đầy bằng các đốm, vết loang (thường không đều và có màu khác biệt so với nền).
Cover with blotches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "blotch" chỉ sự xuất hiện của một đốm lớn, thường mang tính chất không đều và có màu sắc khác biệt so với bề mặt xung quanh. Trong tiếng Anh, "blotch" có thể được sử dụng để mô tả các dấu hiệu trên da do bệnh tật hoặc các chất lỏng, ví dụ như mực hoặc sơn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và nghĩa được giữ nguyên, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong mô tả nghệ thuật và thiết kế.
Họ từ
Từ "blotch" chỉ sự xuất hiện của một đốm lớn, thường mang tính chất không đều và có màu sắc khác biệt so với bề mặt xung quanh. Trong tiếng Anh, "blotch" có thể được sử dụng để mô tả các dấu hiệu trên da do bệnh tật hoặc các chất lỏng, ví dụ như mực hoặc sơn. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và nghĩa được giữ nguyên, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ này nhiều hơn trong mô tả nghệ thuật và thiết kế.
