Anh - Việt

Bản dịch của từ Blow hot air trong tiếng Việt

blow hot air

Verb

blow hot air (Verb)

/blˈoʊ hˈɑt ˈɛɹ/
/blˈoʊ hˈɑt ˈɛɹ/
AI

Nghĩa 01

Nói sôi nổi, hùng hồn nhưng thực chất không nói điều gì quan trọng hoặc không đúng sự thật; nói phóng đại, khoa trương mà thiếu nội dung thực tế.

to speak in a lively and forceful way without saying anything important or true.

Ví dụ
Trong cuộc họp, anh ấy chỉ thích nói toác mồm.During the meeting, he just likes to blow hot air.
Cô ấy luôn nói toác mồm khi thảo luận về xu hướng mới nhất.She always blows hot air when discussing the latest trends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh