Bản dịch của từ Blow your own trumpet trong tiếng Việt

Blow your own trumpet

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blow your own trumpet(Idiom)

01

Khoe khoang thành tích của bản thân

Bragging about your achievements or successes.

炫耀自己的成就或成功的事迹。

Ví dụ
02

Phô trương bản thân một cách thái quá hoặc ích kỷ.

Over-promoting or being selfish about oneself.

过度或自私地宣传自己。

Ví dụ
03

Phô trương tài năng và thành tích của bản thân một cách không cần thiết.

Drawing unnecessary attention to your talents and achievements.

不必要地强调自己的才能和成就。

Ví dụ