Bản dịch của từ Blue adult trong tiếng Việt
Blue adult
Adjective Noun [U/C]

Blue adult(Adjective)
blˈuː ˈeɪdəlt
ˈbɫu ˈeɪdəɫt
Ví dụ
02
Màu của bầu trời hoặc biển, là màu có bước sóng từ 450 đến 495 nanomet.
The color of the sky or the sea, a hue with a wavelength ranging from 450 to 495 nanometers.
这种颜色类似于天空或海洋的色彩,光波波长大约在450到495纳米之间。
Ví dụ
Blue adult(Noun)
blˈuː ˈeɪdəlt
ˈbɫu ˈeɪdəɫt
01
Một người có kinh nghiệm và hiểu biết sâu rộng trong một lĩnh vực nhất định
It indicates something unusual or unexpected.
只是一些异常或出乎意料的事情
Ví dụ
02
Một người đã trưởng thành, là người đã phát triển và lớn lên hoàn chỉnh.
The color of the sky or the sea, a hue with a wavelength ranging from 450 to 495 nanometers.
一个已经成熟的人,指的是完全长大且发育完善的个体。
Ví dụ
03
Người có trách nhiệm pháp lý với bản thân thường là người trên 18 tuổi.
Feeling or seeming sad or downcast.
通常指年满18岁、对自己行为负法律责任的人
Ví dụ
