Bản dịch của từ Blue-like trong tiếng Việt
Blue-like
Adjective

Blue-like(Adjective)
blˈuːlaɪk
ˈbɫuˌɫaɪk
01
Giống hoặc có đặc điểm tương tự như một cái gì đó màu xanh.
Resembling or having characteristics similar to something that is blue
Ví dụ
02
Dùng để miêu tả một điều gì đó mang màu sắc hoặc tâm trạng u uất.
Used to describe something that is metaphorically blue in nature or mood
Ví dụ
03
Có màu sắc hoặc ngoại hình giống như màu xanh
Having the color or appearance of blue
Ví dụ
