Bản dịch của từ Blueberry trong tiếng Việt

Blueberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blueberry(Noun)

blˈubɛɹi
blˈubɛɹi
01

Một loại cây bụi thấp (cây nhỏ) cho quả nhỏ màu xanh lam gọi là quả việt quất; một số giống được trồng để hái quả ăn được hoặc làm cây cảnh.

One of the dwarf shrubs that produces blueberries some kinds being cultivated for their fruit or as ornamentals.

一种矮小灌木,结蓝色小果实。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại quả nhỏ, ăn được, có màu xanh lam hoặc xanh đen, vị ngọt, thường mọc thành chùm trên bụi cây (cây mọc nhiều ở Bắc Mỹ).

A small sweet blueblack edible berry which grows in clusters on North American shrubs related to the bilberry.

蓝莓,一种甜美的蓝黑色水果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Blueberry (Noun)

SingularPlural

Blueberry

Blueberries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ