Bản dịch của từ Bilberry trong tiếng Việt

Bilberry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bilberry(Noun)

ˈbɪl.bɛ.ri
ˈbɪl.bɛ.ri
01

Một loại quả nhỏ, màu xanh thẫm hoặc xanh dương sẫm, ăn được giống quả việt quất nhưng thường nhỏ hơn; thường mọc hoang ở vùng ôn đới.

A small dark blue edible berry.

一种小型深蓝色可食用浆果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại cây bụi thấp, chịu lạnh tốt, cho quả nhỏ màu xanh đen (giống việt quất) mọc hoang trên các vùng đất khô, đồi cỏ than và núi ở Bắc Âu và khu vực Bắc Á.

The hardy dwarf shrub that produces bilberries growing on heathland and mountains in northern Eurasia.

一种耐寒的矮灌木,结出蓝黑色的浆果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh