blurriness
NounAdjective
blurriness (Noun)
/blɝˈənəs/
/blɝˈənəs/
AI
Ví dụ
Sự mờ của bức ảnh làm cho việc nhận diện khuôn mặt khó khăn.The blurriness of the photo made it hard to recognize faces.
Sự mờ trong video ảnh hưởng đến sự hiểu biết của người xem về cảnh.The blurriness in the video affected the viewers' understanding of the scene.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
blurriness (Adjective)
/blɝˈənəs/
/blɝˈənəs/
AI
Ví dụ
Sự mờ của bức ảnh làm cho việc nhận diện khuôn mặt khó khăn.The blurriness of the photo made it hard to recognize faces.
Báo cáo thiếu chi tiết và đầy sự mờ mịt.The report lacked details and was full of blurriness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blurriness" (sự mờ nhạt) được sử dụng để chỉ tình trạng không rõ ràng hoặc thiếu nét sắc nét trong hình ảnh hoặc trong ý tưởng. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như nghệ thuật, nhiếp ảnh và thị giác khi mô tả những hình ảnh không đạt độ sắc nét tối đa. Trong tiếng Anh Mỹ, hình thức viết là "blurriness", trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể thay thế bằng "blurry state" trong một số ngữ cảnh.