Anh - Việt

Bản dịch của từ Blurriness trong tiếng Việt

blurriness

NounAdjective

blurriness (Noun)

/blɝˈənəs/
/blɝˈənəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng bị mờ, không rõ nét về đường nét hoặc chi tiết; khó nhìn thấy hoặc nhận ra rõ ràng.

the quality of being blurred or unclear in outline.

Ví dụ
Sự mờ của bức ảnh làm cho việc nhận diện khuôn mặt khó khăn.The blurriness of the photo made it hard to recognize faces.
Sự mờ trong video ảnh hưởng đến sự hiểu biết của người xem về cảnh.The blurriness in the video affected the viewers' understanding of the scene.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

blurriness (Adjective)

/blɝˈənəs/
/blɝˈənəs/
AI

Nghĩa 01

Không rõ ràng, mờ, không được xác định sắc nét; nhìn hoặc mô tả thiếu chi tiết và nét.

not clear or sharply defined.

Ví dụ
Sự mờ của bức ảnh làm cho việc nhận diện khuôn mặt khó khăn.The blurriness of the photo made it hard to recognize faces.
Báo cáo thiếu chi tiết và đầy sự mờ mịt.The report lacked details and was full of blurriness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh