Bản dịch của từ Blur trong tiếng Việt
Blur
Verb Noun [U/C]

Blur(Verb)
blˈɜː
ˈbɫɝ
Ví dụ
02
Trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng
To become indistinct or unclear
Ví dụ
Blur(Noun)
blˈɜː
ˈbɫɝ
01
Làm cho điều gì đó trở nên không rõ ràng hoặc kém sắc nét hơn.
A vague or indistinct appearance
Ví dụ
02
Trở nên mơ hồ hoặc không rõ ràng
The state of being blurred
Ví dụ
