ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Blur
Làm cho hoặc trở nên kém rõ ràng hơn do ánh sáng hoặc các yếu tố khác.
Make or become less visible or distinct due to light or other factors
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trở nên mờ nhạt hoặc không rõ ràng
To become indistinct or unclear
Làm cho điều gì đó trở nên mờ mịt hoặc kém rõ ràng hơn.
Make something unclear or less distinct
Vẻ mờ nhòe hoặc không rõ nét
A vague or indistinct appearance
Trạng thái mờ hoặc không rõ nét
The state of being blurred
Một hình ảnh không rõ nét hoặc bị nhòe
An unclear or smeared image