Bản dịch của từ Board exam trong tiếng Việt
Board exam
Noun [U/C]

Board exam(Noun)
bˈɔːd ˈɛksəm
ˈbɔrd ˈɛksəm
01
Một kỳ thi tiêu chuẩn bắt buộc để xét tuyển vào các chương trình giáo dục nhất định
A standardized test is required for admission into certain educational programs.
入学某些教育项目所必需的标准化考试
Ví dụ
02
Kỳ thi chính thức dành cho sinh viên trong các môn học cụ thể, thường để đạt chứng chỉ hoặc bằng cấp.
An official exam that students typically take in specific subjects is usually a requirement to qualify for a certificate or diploma.
学生为获得证书或学位,需参加的特定科目的正式考试
Ví dụ
03
Một kỳ thi do hội đồng chuyên môn hoặc cơ quan quản lý cấp phép tổ chức để cấp giấy phép hành nghề
An exam conducted by a professional council or governing body for the purpose of granting licenses.
这是由专业委员会或监管机构举行的旨在颁发执照的考试。
Ví dụ
