Bản dịch của từ Boating accident trong tiếng Việt
Boating accident
Noun [U/C]

Boating accident(Noun)
bˈoʊtɨŋ ˈæksədənt
bˈoʊtɨŋ ˈæksədənt
01
Một sự cố dẫn đến thiệt hại hoặc thương tích xảy ra khi vận hành tàu hoặc phương tiện dưới nước khác.
An incident that causes damage or injury occurs when operating a boat or other watercraft.
在操作船只或其他水上飞行器时发生的造成人身伤害或损失的事故。
Ví dụ
Ví dụ
