Bản dịch của từ Boating accident trong tiếng Việt

Boating accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boating accident(Noun)

bˈoʊtɨŋ ˈæksədənt
bˈoʊtɨŋ ˈæksədənt
01

Một sự cố dẫn đến thiệt hại hoặc thương tích xảy ra khi vận hành tàu hoặc phương tiện dưới nước khác.

An incident that causes damage or injury occurs when operating a boat or other watercraft.

在操作船只或其他水上飞行器时发生的造成人身伤害或损失的事故。

Ví dụ
02

Một vụ va chạm hoặc sự kiện liên quan đến va chạm với các chiếc thuyền.

An incident or event involving a collision between boats.

涉及船只的碰撞或相关事故

Ví dụ
03

Một sự kiện tàu bị lật hoặc chìm, có thể gây thương vong.

An event where a boat capsizes or sinks, potentially leading to fatalities.

这是一场可能导致人员遇难的船只倾覆或沉没事件。

Ví dụ