bodywork
bodywork (Noun)
Nghĩa 01 · Các phương pháp trị liệu bổ trợ liên quan đến việc chạm, xoa bóp hoặc tác động lên cơ thể để cải thiện sức khỏe, thư giãn hoặc giảm đau (ví dụ: massage, bấm huyệt, nắn chỉnh cơ thể).
Các phương pháp trị liệu bổ trợ liên quan đến việc chạm, xoa bóp hoặc tác động lên cơ thể để cải thiện sức khỏe, thư giãn hoặc giảm đau (ví dụ: massage, bấm huyệt, nắn chỉnh cơ thể).
Therapies and techniques in complementary medicine which involve touching or manipulating the body.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần vỏ kim loại bên ngoài của một phương tiện (xe ô tô, xe tải...), bao gồm các tấm kim loại tạo hình che phủ khung và thân xe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bodywork (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bodywork | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bodywork" được định nghĩa là công việc sửa chữa và bảo trì vỏ xe, bao gồm các quy trình như hàn, sơn, và xử lý các hư hỏng bề mặt. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng chung cho cả ngành công nghiệp ô tô và các sản phẩm thủ công, trong khi tiếng Anh Mỹ thường chỉ định rõ ràng hơn cho ngành công nghiệp ô tô. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau trong giao tiếp.