Bản dịch của từ Bodywork trong tiếng Việt

Bodywork

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bodywork(Noun)

bˈɑdiwˌɝɹk
bˈɑdiwˌɝɹk
01

Các liệu pháp và kỹ thuật trong y học bổ sung liên quan đến việc chạm vào hoặc thao tác trên cơ thể.

Therapies and techniques in complementary medicine which involve touching or manipulating the body.

Ví dụ
02

Vỏ ngoài bằng kim loại của xe.

The metal outer shell of a vehicle.

Ví dụ

Dạng danh từ của Bodywork (Noun)

SingularPlural

Bodywork

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ