Bản dịch của từ Boing trong tiếng Việt

Boing

Noun [U/C] Interjection Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boing(Noun)

bˈɔɪn
bˈɔɪn
01

Một âm thanh dội lại, có tiếng vang hoặc tiếng “bộp” kéo dài; thường dùng để chỉ tiếng phát ra có độ rung và vọng lại trong không gian.

A reverberating sound.

回响的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boing(Interjection)

bˈɔɪn
bˈɔɪn
01

Tiếng thốt lên dùng để diễn tả âm vang, thường là âm phát ra khi lò xo được thả ra hoặc một vật bật lên mạnh; giống tiếng "bịch", "búng" có tiếng đàn hồi.

Representing a reverberating sound, especially the noise made by the release of a compressed spring.

弹簧释放的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boing(Verb)

bˈɔɪn
bˈɔɪn
01

Phát ra âm thanh vang dội hoặc bật lên rõ ràng (thường mô tả tiếng động đột ngột, có độ dội hoặc bật lại).

Make a reverberating sound.

发出回响的声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh