Bản dịch của từ Boing trong tiếng Việt
Boing

Boing (Noun)
Một âm thanh dội lại, có tiếng vang hoặc tiếng “bộp” kéo dài; thường dùng để chỉ tiếng phát ra có độ rung và vọng lại trong không gian.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Boing (Interjection)
Tiếng thốt lên dùng để diễn tả âm vang, thường là âm phát ra khi lò xo được thả ra hoặc một vật bật lên mạnh; giống tiếng "bịch", "búng" có tiếng đàn hồi.
Representing a reverberating sound, especially the noise made by the release of a compressed spring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Boing (Verb)
Phát ra âm thanh vang dội hoặc bật lên rõ ràng (thường mô tả tiếng động đột ngột, có độ dội hoặc bật lại).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "boing" là một từ thể hiện âm thanh thường được sử dụng để mô tả sự đàn hồi hoặc chuyển động nhún nhảy của một vật thể, đặc biệt trong ngữ cảnh mô phỏng một tiếng kêu vui tươi hay sự ngạc nhiên. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết chữ đều giống nhau. Tuy nhiên, từ này thường gặp hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng và không có nhiều biến thể hay sắc thái nghĩa khác nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
Từ "boing" là một từ thể hiện âm thanh thường được sử dụng để mô tả sự đàn hồi hoặc chuyển động nhún nhảy của một vật thể, đặc biệt trong ngữ cảnh mô phỏng một tiếng kêu vui tươi hay sự ngạc nhiên. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và viết chữ đều giống nhau. Tuy nhiên, từ này thường gặp hơn trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng và không có nhiều biến thể hay sắc thái nghĩa khác nhau trong cả hai biến thể ngôn ngữ.
