Bản dịch của từ Bolero trong tiếng Việt

Bolero

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bolero(Noun)

bəlˈɛɹoʊ
boʊlˈɛɹoʊ
01

Một điệu nhảy truyền thống Tây Ban Nha, thường có nhịp 3/4 (nhịp ba đơn giản).

A Spanish dance in simple triple time.

Ví dụ
02

Một loại áo khoác ngắn dành cho phụ nữ, thường mở phía trước và có thể mặc như lớp mỏng bên ngoài trang phục.

A womans short open jacket.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh