Bản dịch của từ Bondage trong tiếng Việt

Bondage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bondage(Noun)

bˈɒndɪdʒ
ˈbɑndɪdʒ
01

Tình trạng bị trói buộc như trong xiềng xích hoặc dây thừng

Being chained or tied up.

被束缚的状态,就像被链子或绳索绑住一样

Ví dụ
02

Nô lệ hoặc lao động cưỡng bức

Slavery or involuntary labor

奴役或非自愿的服役

Ví dụ
03

Tình trạng hay điều kiện bị ai đó hoặc cái gì đó kiểm soát

A state or condition that is controlled by someone or something else.

被他人或事物所支配的状态或状况

Ví dụ