ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bondage
Tình trạng bị trói buộc như trong xiềng xích hoặc dây thừng
Being chained or tied up.
被束缚的状态,就像被链子或绳索绑住一样
Nô lệ hoặc lao động cưỡng bức
Slavery or involuntary labor
奴役或非自愿的服役
Tình trạng hay điều kiện bị ai đó hoặc cái gì đó kiểm soát
A state or condition that is controlled by someone or something else.
被他人或事物所支配的状态或状况