Bản dịch của từ Bonsais trong tiếng Việt

Bonsais

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bonsais(Noun)

boʊnsˈeɪ
boʊnsˈeɪ
01

Nghệ thuật trồng, tạo dáng cây hoặc bụi cảnh thu nhỏ (nhưng vẫn giữ hình dạng như cây trưởng thành) để làm vật trang trí.

The art of growing ornamental artificially dwarfed trees or shrubs.

Ví dụ

Bonsais(Verb)

boʊnsˈeɪ
boʊnsˈeɪ
01

Tỉa, cắt và tạo hình cây (thường là cây cảnh) để giữ cho cây nhỏ, có dáng như cây bonsai — tức là làm cho cây phát triển thành dạng thu nhỏ, có tán và thân được uốn, cắt gọn.

To trim a tree or plant to produce a dwarfed form.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ