Bản dịch của từ Boogie trong tiếng Việt

Boogie

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boogie(Noun)

bˈugi
bˈʊgi
01

Một phong cách nhạc blues chơi trên piano, có nhịp điệu mạnh và nhanh, thường sôi động, dễ khiến người nghe muốn nhún nhảy.

A style of blues played on the piano with a strong fast beat.

强烈快速的布鲁斯风格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Boogie(Verb)

bˈugi
bˈʊgi
01

Nhảy múa theo nhạc pop hoặc rock — vận động, lắc người và biểu diễn các bước nhảy phù hợp với tiết tấu sôi động của nhạc pop/rock.

Dance to pop or rock music.

跟着流行音乐跳舞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ