Bản dịch của từ Book collection trong tiếng Việt

Book collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Book collection(Noun)

bˈʊk kəlˈɛkʃən
ˈbʊk kəˈɫɛkʃən
01

Một cách sắp xếp có hệ thống các cuốn sách, đặc biệt là trong thư viện.

A systematic arrangement of books especially in a library

Ví dụ
02

Một nhóm sách được tập hợp lại hoặc thuộc sở hữu của ai đó.

A group of books gathered together or owned by someone

Ví dụ
03

Một bộ hoặc tập hợp các cuốn sách có liên quan đến một chủ đề hoặc tác giả.

A selection or set of books that are related by topic or author

Ví dụ