Bản dịch của từ Book collection trong tiếng Việt
Book collection
Noun [U/C]

Book collection(Noun)
bˈʊk kəlˈɛkʃən
ˈbʊk kəˈɫɛkʃən
01
Việc sắp xếp sách một cách hệ thống, đặc biệt trong thư viện
A systematic arrangement of books, especially in a library.
对书籍进行系统性整理,尤其是在图书馆里,这样的安排方式非常重要。
Ví dụ
Ví dụ
