Bản dịch của từ Boost economic effect trong tiếng Việt

Boost economic effect

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Boost economic effect(Phrase)

bˈuːst ˌiːkənˈɒmɪk ɪfˈɛkt
ˈbust ˌikəˈnɑmɪk ˈɛfɪkt
01

Nâng cao hoặc cải thiện kết quả hoặc thành tựu kinh tế

To boost or improve an economic outcome

为了提升或改善经济成果

Ví dụ
02

Nâng cao tác động tích cực đến nền kinh tế

To boost positive impacts on the economy

以增强对经济的积极影响

Ví dụ
03

Khuyến khích tăng trưởng hoặc hoạt động kinh tế

To stimulate growth or economic activity

以刺激增长或经济活动

Ví dụ