born-again
AdjectiveNoun
born-again (Adjective)
/ˌbɔr.nəˈɡɛn/
/ˌbɔr.nəˈɡɛn/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một Kitô hữu tái sinh thường xuyên đến nhà thờ.She is a born-again Christian who attends church regularly.
Cộng đồng Kitô hữu tái sinh tổ chức sự kiện từ thiện để giúp người nghèo.The born-again community organizes charity events to help the needy.
born-again (Noun)
/ˌbɔr.nəˈɡɛn/
/ˌbɔr.nəˈɡɛn/
AI
Ví dụ
Cô ấy là một người tin Chúa giáo tái sinh, thường xuyên tình nguyện tại nhà thờ địa phương.She is a born-again who actively volunteers at the local church.
Nhóm người tin Chúa giáo tái sinh tổ chức sự kiện từ thiện để giúp người vô gia cư.The born-again group organizes charity events to help the homeless.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Born-again" là một cụm từ thường được sử dụng để chỉ trạng thái tái sinh tâm linh, thường liên quan đến Kitô giáo, thể hiện quá trình chuyển đổi niềm tin mạnh mẽ. Cụm từ này, viết như một tính từ, thường chỉ những cá nhân đã trải qua sự thay đổi sâu sắc về tâm hồn, thường liên quan đến việc chấp nhận Chúa Giê-su. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "born-again" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút do sự khác biệt trong ngữ điệu vùng miền.