Bản dịch của từ Borough residents trong tiếng Việt
Borough residents
Noun [U/C]

Borough residents(Noun)
bˈɔːrə rˈɛzɪdənts
ˈbɝoʊ ˈrɛzədənts
01
Một khu vực của một thành phố lớn thường có chính quyền riêng.
A division of a large city often with its own government
Ví dụ
02
Một thị trấn hoặc khu vực được xem như là một đơn vị hành chính.
A town or district that is an administrative unit
Ví dụ
03
Một thị trấn tự quản
Ví dụ
