Bản dịch của từ Bottlenose trong tiếng Việt

Bottlenose

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bottlenose(Noun)

bˈɒtəlnˌəʊz
ˈbɑtəɫˌnoʊz
01

Một loại cá heo có mõm dài và tròn.

A type of dolphin with a long rounded snout

Ví dụ
02

Tên chung cho các loài thuộc chi Tursiops

The common name for species in the genus Tursiops

Ví dụ
03

Được sử dụng để chỉ về loài cá heo mũi chai, nổi tiếng với tính thân thiện và sự thông minh.

Used in reference to the bottlenose dolphin which is known for its friendliness and intelligence

Ví dụ