Anh - Việt
boucle
Noun
boucle (Noun)
/buklˈeɪ/
/buklˈeɪ/
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng vải boucle cho chiếc đầm sự kiện xã hội mới.The artist used boucle fabric for her new social event dress.
Nhiều người không thích vải boucle cho các buổi gặp mặt xã hội chính thức.Many people do not prefer boucle for formal social gatherings.
Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng boucle để tạo phông nền sự kiện xã hội độc đáo.The artist used boucle to create a unique social event backdrop.
Nhiều người không biết vải boucle được sử dụng để làm gì.Many people do not know what boucle fabric is used for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã tạo ra một chiếc vòng cổ boucle đẹp cho sinh nhật bạn.She created a beautiful boucle necklace for her friend's birthday.
Anh ấy đã không sử dụng dây boucle cho trang trí sự kiện xã hội.He did not use boucle wire for the social event's decorations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa