Bản dịch của từ Boucle trong tiếng Việt
Boucle
Noun [U/C]

Boucle(Noun)
buklˈeɪ
buklˈeɪ
01
Vật liệu trang trí được tạo thành từ việc đan các vòng chỉ vào vải để tạo nên họa tiết bắt mắt.
Decorative fabric is created by weaving loops of thread into the material.
一种用织入布料中的线环作为装饰的面料。
Ví dụ
Ví dụ
