Anh - Việt

Bản dịch của từ Boucle trong tiếng Việt

boucle

Noun

boucle (Noun)

/buklˈeɪ/
/buklˈeɪ/
AI

Nghĩa 01

Một loại chỉ hoặc vải có kết cấu vòng.

A type of yarn or fabric that has a looped texture.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng vải boucle cho chiếc đầm sự kiện xã hội mới.The artist used boucle fabric for her new social event dress.
Nhiều người không thích vải boucle cho các buổi gặp mặt xã hội chính thức.Many people do not prefer boucle for formal social gatherings.

Nghĩa 02

Vải trang trí được làm bằng cách dệt các vòng chỉ vào trong vải.

A decorative fabric made by weaving loops of thread into the fabric.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã sử dụng boucle để tạo phông nền sự kiện xã hội độc đáo.The artist used boucle to create a unique social event backdrop.
Nhiều người không biết vải boucle được sử dụng để làm gì.Many people do not know what boucle fabric is used for.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một loại dây được sử dụng trong ngành làm trang sức có thiết kế vòng.

A type of wire used in jewelry making that has a looped design.

Ví dụ
Cô ấy đã tạo ra một chiếc vòng cổ boucle đẹp cho sinh nhật bạn.She created a beautiful boucle necklace for her friend's birthday.
Anh ấy đã không sử dụng dây boucle cho trang trí sự kiện xã hội.He did not use boucle wire for the social event's decorations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa