Bản dịch của từ Bound spool trong tiếng Việt

Bound spool

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bound spool(Noun)

bˈaʊnd spˈuːl
ˈbaʊnd ˈspuɫ
01

Một thùng hoặc giá đỡ dành cho vật liệu bọc quấn thường được sử dụng trong sản xuất

A container or spool used for holding rolled materials is commonly used in manufacturing.

制造业中常用的用于包裹材料的卷筒或卷轴

Ví dụ
02

Một thiết bị hình trụ dùng để quấn dây, chỉ hoặc các vật giống như dây quanh đó.

A cylindrical device on which you can wind wire or thread.

一个圆柱形的装置,用于卷绕线或线等物品

Ví dụ
03

Một cuộn dây hoặc sợi chỉ quấn quanh một lõi hình trụ

A coil or wire wrapped around a cylindrical core.

一卷缠绕在圆柱形芯上的金属线或线圈

Ví dụ