Bản dịch của từ Boundedness trong tiếng Việt
Boundedness

Boundedness(Noun)
Tính có giới hạn; trạng thái bị giới hạn hoặc bị ràng buộc trong phạm vi nhất định.
The quality of being bounded or limited.
有限性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Boundedness(Phrase)
Thuật ngữ trong toán học mô tả điều kiện hoặc tính chất rằng một hàm, một dãy, hoặc một tập hợp là có giới hạn, nghĩa là không tăng lên vô hạn mà nằm trong một khoảng có biên trên và/hoặc biên dưới.
Boundedness condition a technical term used in mathematics to describe the property of a certain function or set.
有界性
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "boundedness" chỉ trạng thái bị hạn chế, có giới hạn trong một khung nhất định. Trong toán học và lý thuyết tập hợp, nó mô tả việc một tập hợp có thể được giới hạn bởi các giá trị cực tiểu và cực đại. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai biến thể đều sử dụng "boundedness" với nghĩa tương tự, thường xuất hiện trong lĩnh vực toán học và triết học để đề cập đến khái niệm về giới hạn và không gian.
Từ "boundedness" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với gốc từ "bounding", nghĩa là giới hạn hoặc bao quanh. Từ "bound" xuất phát từ "bundare", có nghĩa là nén lại hoặc ràng buộc. Khái niệm này đã phát triển từ những ý tưởng triết học và toán học, liên quan đến việc xác định các giới hạn và khuôn khổ. Hiện nay, "boundedness" được sử dụng để mô tả tính chất giới hạn hoặc hạn chế trong các lĩnh vực như toán học, lý thuyết hàm, và triết học.
Từ "boundedness" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bối cảnh viết và nói, nơi mà từ vựng thường có xu hướng thiên về các thuật ngữ phổ thông hơn. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các lĩnh vực học thuật như toán học và triết học, nơi các khái niệm liên quan đến giới hạn và sự định hình thường được thảo luận. Các tình huống thông dụng liên quan đến từ này bao gồm nghiên cứu về lý thuyết tập hợp và những nghiên cứu liên quan đến các thuộc tính của không gian toán học.
Họ từ
Từ "boundedness" chỉ trạng thái bị hạn chế, có giới hạn trong một khung nhất định. Trong toán học và lý thuyết tập hợp, nó mô tả việc một tập hợp có thể được giới hạn bởi các giá trị cực tiểu và cực đại. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai biến thể đều sử dụng "boundedness" với nghĩa tương tự, thường xuất hiện trong lĩnh vực toán học và triết học để đề cập đến khái niệm về giới hạn và không gian.
Từ "boundedness" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với gốc từ "bounding", nghĩa là giới hạn hoặc bao quanh. Từ "bound" xuất phát từ "bundare", có nghĩa là nén lại hoặc ràng buộc. Khái niệm này đã phát triển từ những ý tưởng triết học và toán học, liên quan đến việc xác định các giới hạn và khuôn khổ. Hiện nay, "boundedness" được sử dụng để mô tả tính chất giới hạn hoặc hạn chế trong các lĩnh vực như toán học, lý thuyết hàm, và triết học.
Từ "boundedness" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bối cảnh viết và nói, nơi mà từ vựng thường có xu hướng thiên về các thuật ngữ phổ thông hơn. Tuy nhiên, từ này có thể được tìm thấy trong các lĩnh vực học thuật như toán học và triết học, nơi các khái niệm liên quan đến giới hạn và sự định hình thường được thảo luận. Các tình huống thông dụng liên quan đến từ này bao gồm nghiên cứu về lý thuyết tập hợp và những nghiên cứu liên quan đến các thuộc tính của không gian toán học.
