Anh - Việt

Bản dịch của từ Boxes trong tiếng Việt

boxes

Noun

boxes (Noun)

/bˈɑksɪz/
/bˈɑksɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “box” — các chiếc hộp hoặc thùng (nhiều hơn một).

plural of box.

Ví dụ
Cô ấy nhận được nhiều hộp sách cho sự kiện từ thiện của mình.She received many boxes of books for her charity event.
Anh ấy không có đủ hộp để đóng gói tất cả quần áo được quyên góp.He didn't have enough boxes to pack all the donated clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của boxes (Noun)

SingularPlural

box

boxes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh