brachiate
brachiate (Verb)
Nghĩa 01 · (động từ) Di chuyển bằng cách vung, bám và treo người bằng cánh tay từ cành này sang cành khác, như một số loài tinh tinh hoặc khỉ người làm.
brachiate (Adjective)
Nghĩa 01 · Miêu tả một thứ có cấu trúc phân nhánh, đặc biệt là có những cành đôi mọc so le ở hai bên và tỏa ra rộng.
Miêu tả một thứ có cấu trúc phân nhánh, đặc biệt là có những cành đôi mọc so le ở hai bên và tỏa ra rộng.
Branched especially having widely spread paired branches on alternate sides.
Nghĩa 02 · Có tay; sở hữu cánh tay (dùng để miêu tả sinh vật hoặc bộ phận có tay).
Có tay; sở hữu cánh tay (dùng để miêu tả sinh vật hoặc bộ phận có tay).
Having arms.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Brachiate" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "brachiatus", mang nghĩa là "có cánh tay". Trong sinh học, thuật ngữ này chỉ hành động di chuyển bằng cách đánh đu từ cành này sang cành khác, thường thấy ở một số loài linh trưởng. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa các miền.