Anh - Việt
brachiated
Verb
brachiated (Verb)
/bɹˈeɪʃiˌeɪtɨd/
/bɹˈeɪʃiˌeɪtɨd/
AI
Ví dụ
Khỉ đã di chuyển bằng cách đu qua các cây trong công viên hôm qua.Monkeys brachiated through the trees in the city park yesterday.
Bọn trẻ đã không đu qua các cây ở sân chơi cuối tuần trước.The children did not brachiate at the playground last weekend.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brachiated" xuất phát từ động từ "brachiate", có nghĩa là di chuyển bằng cách vung nhánh hoặc cánh tay, thường được sử dụng để mô tả hành động leo trèo của một số loài động vật như khỉ. Trong ngữ cảnh sinh học, "brachiated" chỉ trạng thái của những động vật di chuyển một cách khéo léo giữa các cành cây. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, mặc dù không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết.