Bản dịch của từ Brachiate trong tiếng Việt
Brachiate

Brachiate(Verb)
Brachiate(Adjective)
Miêu tả một thứ có cấu trúc phân nhánh, đặc biệt là có những cành đôi mọc so le ở hai bên và tỏa ra rộng.
Branched especially having widely spread paired branches on alternate sides.
分枝的,特别是有对称的分支
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có tay; sở hữu cánh tay (dùng để miêu tả sinh vật hoặc bộ phận có tay).
Having arms.
有手臂的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Brachiate" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "brachiatus", mang nghĩa là "có cánh tay". Trong sinh học, thuật ngữ này chỉ hành động di chuyển bằng cách đánh đu từ cành này sang cành khác, thường thấy ở một số loài linh trưởng. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa các miền.
Từ "brachiate" bắt nguồn từ tiếng Latin "brachium", có nghĩa là "cánh tay". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được dùng để chỉ hình thức di chuyển của một số loài động vật, thường là những loài khỉ, thông qua sự treo và đu đưa bằng tay. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của các loài có khả năng di chuyển linh hoạt trên cây cối, đồng thời nhấn mạnh vai trò của chi trên trong việc thích nghi với môi trường sống. Hiện nay, "brachiate" được sử dụng chủ yếu trong sinh học để mô tả hành vi và đặc điểm di chuyển của động vật.
Từ "brachiate" ít được sử dụng trong các phần của IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học để mô tả chuyển động của các loài động vật như vượn, hoặc trong nghiên cứu về cấu trúc cây cối. từ này thể hiện một đặc trưng di chuyển bằng tay hoặc chi, tạo nên sự liên kết giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.
Họ từ
"Brachiate" là một từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin "brachiatus", mang nghĩa là "có cánh tay". Trong sinh học, thuật ngữ này chỉ hành động di chuyển bằng cách đánh đu từ cành này sang cành khác, thường thấy ở một số loài linh trưởng. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa, nhưng cách phát âm có thể khác nhau một chút giữa các miền.
Từ "brachiate" bắt nguồn từ tiếng Latin "brachium", có nghĩa là "cánh tay". Trong ngữ cảnh sinh học, thuật ngữ này được dùng để chỉ hình thức di chuyển của một số loài động vật, thường là những loài khỉ, thông qua sự treo và đu đưa bằng tay. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của các loài có khả năng di chuyển linh hoạt trên cây cối, đồng thời nhấn mạnh vai trò của chi trên trong việc thích nghi với môi trường sống. Hiện nay, "brachiate" được sử dụng chủ yếu trong sinh học để mô tả hành vi và đặc điểm di chuyển của động vật.
Từ "brachiate" ít được sử dụng trong các phần của IELTS, với tần suất thấp trong cả bốn phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học hoặc thực vật học để mô tả chuyển động của các loài động vật như vượn, hoặc trong nghiên cứu về cấu trúc cây cối. từ này thể hiện một đặc trưng di chuyển bằng tay hoặc chi, tạo nên sự liên kết giữa sinh vật và môi trường sống của chúng.
