bragger
VerbNoun
bragger (Verb)
/bɹˈægɚ/
/bɹˈægəɹ/
AI
Ví dụ
John thường khoe khoang về điểm IELTS 8.5 của mình.John is a bragger about his IELTS score of 8.5.
Cô ấy không khoe khoang; cô ấy coi trọng sự khiêm tốn trong xã hội.She is not a bragger; she values humility in social settings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bragger (Noun)
/bɹˈægɚ/
/bɹˈægəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Người hay khoe khoang; người nói quá về thành tựu, của cải hoặc khả năng của mình để gây ấn tượng với người khác.
Ví dụ
John là người khoe khoang về điểm IELTS cao 8.5 của mình.John is a bragger about his high IELTS score of 8.5.
Cô ấy không phải là người khoe khoang; cô ấy khiêm tốn về thành tích.She is not a bragger; she is humble about her accomplishments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bragger" trong tiếng Anh chỉ người khoe khoang hoặc thổi phồng thành tích, tài năng hoặc sở hữu của mình. Trong tiếng Anh Mỹ, "bragger" được sử dụng phổ biến và thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự kiêu ngạo. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ tương đương là "boaster", có thể xuất hiện với sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh giao tiếp nhưng vẫn mang ý nghĩa tương tự. Thực tế cho thấy, những người được coi là "bragger" thường bị đánh giá thấp trong các mối quan hệ xã hội.