Anh - Việt

Bản dịch của từ Brags trong tiếng Việt

brags

Verb

brags (Verb)

/bɹˈægz/
/bɹˈægz/
AI

Nghĩa 01

Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ “brag”, nghĩa là “khoe khoang”, “kể công” — diễn tả hành động tự khen, nói về bản thân một cách khoe khoang.

thirdperson singular simple present indicative of brag.

Ví dụ
Cô ấy khoe về điểm IELTS cao 8.5 của mình.She brags about her high IELTS score of 8.5.
Anh ấy không khoe khoang về thành tích của mình trong các sự kiện xã hội.He doesn't brag about his achievements in social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của brags (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

brag

V2

Quá khứ đơn

Past simple

bragged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

bragged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

brags

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

bragging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh