brags
brags (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ “brag”, nghĩa là “khoe khoang”, “kể công” — diễn tả hành động tự khen, nói về bản thân một cách khoe khoang.
thirdperson singular simple present indicative of brag.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brags (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bragged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bragged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | brags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bragging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brags" là dạng động từ của "brag", nghĩa là tự khẳng định hoặc nói khoác về bản thân nhằm gia tăng sự tự mãn hoặc thể hiện sự ưu việt. Trong tiếng Anh, "brag" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "brag" có thể được thay thế bằng "boast", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng "brag" phổ biến hơn. Dạng số nhiều "brags" thường được dùng để chỉ hành động nói khoác của nhiều người khác nhau.