Bản dịch của từ Brahman trong tiếng Việt
Brahman
Noun [U/C]

Brahman(Noun)
brˈɑːmən
ˈbrɑmən
Ví dụ
Ví dụ
03
Thực tại vĩnh hằng không thay đổi, nguồn gốc của muôn vật
The eternal unchanging reality, the origin of all things.
存在的永恒不变,是万事万物的起源。
Ví dụ
Brahman

Thực tại vĩnh hằng không thay đổi, nguồn gốc của muôn vật
The eternal unchanging reality, the origin of all things.
存在的永恒不变,是万事万物的起源。