Bản dịch của từ Brahman trong tiếng Việt

Brahman

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brahman(Noun)

bɹˈɑmn
bɹˈɑmn
01

Một người thuộc tầng lớp Bà-la-môn (Brahmin), là tầng lớp cao nhất trong hệ thống đẳng cấp Hindu, thường đảm nhiệm vai trò thầy tu, nhà hiền triết hoặc người làm lễ tế; nói chung là người làm nghề tư tế và nghiên cứu tôn giáo.

A member of the highest Hindu caste that of priests.

最高的印度教祭司阶层成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Brahman(Noun Countable)

bɹˈɑmn
bɹˈɑmn
01

Một người lớn tuổi hoặc người hướng dẫn, thường trong bối cảnh tâm linh hoặc tôn giáo; người có kiến thức và vai trò dẫn dắt về mặt tinh thần.

An elder or mentor often in a spiritual context.

长者或精神导师

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ