Bản dịch của từ Mentor trong tiếng Việt
Mentor
NounVerb

Mentor (Noun)
mˈɛntɐ
ˈmɛntɝ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mentor (Verb)
mˈɛntɐ
ˈmɛntɝ
01
Hướng dẫn hoặc tư vấn cho ai đó, đặc biệt là trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc giáo dục.
To guide or advise someone especially in a professional or educational context
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
