brainwashed
brainwashed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
brainwashed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của brainwashed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | brainwash |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | brainwashed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | brainwashed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | brainwashes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | brainwashing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "brainwashed" (tẩy não) diễn tả quá trình mà một cá nhân bị thao túng tâm lý để thay đổi niềm tin, giá trị hoặc hành vi của họ mà không có sự đồng ý hoặc nhận thức đầy đủ. Từ này có nguồn gốc từ "brainwash" trong tiếng Anh Mỹ và thường được sử dụng với ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến các hoạt động tuyên truyền hoặc kiểm soát tâm lý. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng và nghĩa tương tự, nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh thông thường. "Brainwashed" thường chỉ về các tình huống lịch sử hoặc tâm lý phức tạp.