Bản dịch của từ Branch code trong tiếng Việt
Branch code
Phrase

Branch code(Phrase)
brˈɑːntʃ kˈəʊd
ˈbræntʃ ˈkoʊd
01
Một mã dùng để xác nhận chi nhánh cụ thể của một tổ chức tài chính
This is a code used to identify a specific branch of a financial institution.
该代码用于识别某金融机构的特定分支机构
Ví dụ
Ví dụ
03
Mã nhận dạng duy nhất được gán cho một chi nhánh ngân hàng để xử lý các giao dịch
A unique identifier is assigned to each bank branch to handle transactions.
每个银行支行都会被分配一个唯一的识别码,用于处理交易。
Ví dụ
