Bản dịch của từ Brand identity trong tiếng Việt

Brand identity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Brand identity (Noun)

bɹˈænd aɪdˈɛntɨtˌi
bɹˈænd aɪdˈɛntɨtˌi
01

Cảm nhận tổng thể về một thương hiệu trong tâm trí của khách hàng.

The overall perception of a brand in the minds of customers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một tập hợp các đặc điểm xác định sự độc đáo của một thương hiệu.

A set of characteristics that define the uniqueness of a brand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Các yếu tố hình ảnh của một thương hiệu, như màu sắc, thiết kế và logo, phân biệt nó với các thương hiệu khác.

The visible elements of a brand, such as color, design, and logo, that distinguish it from others.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh