Bản dịch của từ Brand journalism trong tiếng Việt
Brand journalism
Noun [U/C]

Brand journalism(Noun)
bɹˈænd dʒɝˈnəlˌɪzəm
bɹˈænd dʒɝˈnəlˌɪzəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Chiến lược của các công ty để thu hút khán giả thông qua kể chuyện và nội dung mang tính giáo dục.
A strategy that companies use to attract audiences through storytelling and informative content.
公司采用的一种策略,通过讲故事和提供有价值的内容来吸引受众。
Ví dụ
